chốc nữa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một lúc về sau, một lát nữa: Từ dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn sắp tới, tính từ thời điểm hiện tại. Nó diễn tả việc gì đó sẽ xảy ra trong tương lai gần.
Ví dụ sử dụng
- Trạng từ:
- Khôn bây giờ, dại chốc nữa. (Tục ngữ: Khôn ngay lúc này, nhưng có thể sẽ dại một lát sau.)
- Chốc nữa tôi sẽ trở lại. (Tôi sẽ quay lại sau một lát nữa.)
- Chốc nữa chúng ta cùng đi nhé. (Một lát nữa chúng ta hãy cùng đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để hẹn giờ, ước lượng thời gian trong tương lai gần: Thường dùng trong giao tiếp thân mật, không mang tính chính xác cao về thời gian.
- Chốc nữa mưa đấy, mang áo mưa đi. (Một lát nữa sẽ mưa đấy, hãy mang theo áo mưa.)
- Cứ để đấy, chốc nữa tôi làm cho. (Cứ để đấy, một lúc nữa tôi sẽ làm.)
Biến thể và từ gần giống
- Chốc lát (trạng từ): Một lúc, một khoảng thời gian rất ngắn.
- Anh đợi tôi chốc lát.
- Một chốc (trạng từ): Cùng nghĩa với "chốc nữa", dùng để chỉ một khoảnh khắc ngắn sắp tới.
- Một chốc nữa tôi đến.
- Lát nữa (trạng từ): Từ đồng nghĩa, thông dụng hơn trong khẩu ngữ.
- Lát nữa gặp nhé.
Từ đồng nghĩa
- Lát nữa: Một lúc nữa.
- Ít phút nữa: Sau vài phút nữa.
- Một lúc nữa: Sau một khoảng thời gian ngắn.
Từ trái nghĩa
- Vừa nãy: Vừa mới đây, một lúc trước (trong quá khứ gần).
- Vừa rồi: Vừa mới xảy ra.
- Lúc nãy: Khoảng thời gian ngắn vừa qua.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: Từ "chốc nữa" mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày hơn là văn viết trang trọng.
- Độ dài thời gian: "Chốc nữa" thường ám chỉ một khoảng thời gian ngắn, có thể từ vài phút đến dưới một giờ, tùy ngữ cảnh. Nó không xác định một mốc thời gian cố định.
- trgt. Một lúc về sau: Khôn bây giờ, dại chốc nữa (tng).